Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笼罩籠罩

lǒng zhào

笼罩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笼罩 trong tiếng Việt

bao trùm; che phủ

Tra từ liên quan