Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笼鸟籠鳥

lóng niǎo

笼鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笼鸟 trong tiếng Việt

chim trong lồng

Tra từ liên quan