Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笼头籠頭

lóng tou

笼头 là gì?

笼头 [lóng tou] có nghĩa là dây cương; kiềng đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笼头 trong tiếng Việt

  1. dây cương
  2. kiềng đầu

Cách đọc và ghi nhớ 笼头

笼头 được đọc là lóng tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây cương; kiềng đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan