笼头 là gì?
笼头 [lóng tou] có nghĩa là dây cương; kiềng đầu.
Nghĩa của từ 笼头 trong tiếng Việt
- dây cương
- kiềng đầu
Cách đọc và ghi nhớ 笼头
笼头 được đọc là lóng tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây cương; kiềng đầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .