Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蝈蝈笼蟈蟈籠

guō guō lóng

蝈蝈笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝈蝈笼 trong tiếng Việt

lồng nuôi ve sầu hót

Tra từ liên quan