Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猪笼豬籠

zhū lóng

猪笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猪笼 trong tiếng Việt

khung tre hoặc khung kim loại hình trụ dùng để nhốt lợn khi vận chuyển

Tra từ liên quan