Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生产”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
生产
shēngchǎn

sản xuất

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生产力
shēng chǎn lì

khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất

Cụm từ
生产率
shēng chǎn lǜ

năng suất; hiệu quả sản xuất

Cụm từ
生产线
shēng chǎn xiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

Cụm từ
生产者
shēng chǎn zhě

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cụm từ
生产队
shēng chǎn duì

đội sản xuất

Cụm từ
生产企业
shēng chǎn qǐ yè

nhà sản xuất

Cụm từ
生产关系
shēng chǎn guān xì

quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội

Cụm từ
生产劳动
shēng chǎn láo dòng

lao động sản xuất

Cụm từ
生产单位
shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

Cụm từ
生产总值
shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất

Cụm từ
生产成本
shēng chǎn chéng běn

chi phí sản xuất

Cụm từ
生产能力
shēng chǎn néng lì

khả năng sản xuất; năng lực sản xuất

Cụm từ
生产自救
shēng chǎn zì jiù

tự cứu trợ (thành ngữ)

Thành ngữ
生产设施
shēng chǎn shè shī

cơ sở sản xuất

Cụm từ
生产资料
shēng chǎn zī liào

tư liệu sản xuất

Cụm từ
生产反应堆
shēng chǎn fǎn yìng duī

lò phản ứng sản xuất

Cụm từ
再生产
zài shēng chǎn

tái sinh sản; sự sinh sản

Cụm từ
小生产
xiǎo shēng chǎn

sản xuất quy mô nhỏ

Cụm từ
不事生产
bù shì shēng chǎn

không làm gì sản xuất; phí thời gian một cách vô ích

Cụm từ
大量生产
dà liàng shēng chǎn

sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt

Cụm từ
批量生产
pī liàng shēng chǎn

sản xuất hàng loạt

Cụm từ
衍生产品
yǎn shēng chǎn pǐn

sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)

Cụm từ
重水生产
zhòng shuǐ shēng chǎn

sản xuất nước nặng

Cụm từ