Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再生产再生產

zài shēng chǎn

再生产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再生产 trong tiếng Việt

  1. tái sinh sản
  2. sự sinh sản
Tra từ liên quan