Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国内生产总值國內生產總值

guó nèi shēng chǎn zǒng zhí

国内生产总值 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国内生产总值 trong tiếng Việt

tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

Tra từ liên quan