国内生产总值國內生產總值 guó nèi shēng chǎn zǒng zhí 国内生产总值 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 国内生产总值 trong tiếng Việt tổng sản phẩm quốc nội (GDP) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan