金融衍生产品 là gì?
金融衍生产品 [jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn] có nghĩa là phái sinh tài chính.
Nghĩa của từ 金融衍生产品 trong tiếng Việt
phái sinh tài chính
Cách đọc và ghi nhớ 金融衍生产品
金融衍生产品 được đọc là jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phái sinh tài chính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .