Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小生产小生產

xiǎo shēng chǎn

小生产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小生产 trong tiếng Việt

sản xuất quy mô nhỏ

Tra từ liên quan