大量生产大量生產 dà liàng shēng chǎn 大量生产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大量生产 trong tiếng Việt sản xuất số lượng lớn; sản xuất hàng loạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan