扩大再生产擴大再生產 kuò dà zài shēng chǎn 扩大再生产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扩大再生产 trong tiếng Việt mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan