Kết quả tra từ “熊”
Tìm thấy 56 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
熊: gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
熊鹰: xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
熊猫血: (thông tục) nhóm máu Rh âm
熊猫眼: bị quầng thâm mắt; có mắt như gấu trúc
熊猫: gấu trúc; LT:隻|只[zhi1]
熊亲戚: (thông tục) họ hàng tọc mạch
熊蜂: ong nghệ
熊胆草: Conyza blinii
熊胆: mật gấu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
熊腰虎背: eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch
熊耳山: Công viên địa chất quốc gia núi Xiong'er ở 棗莊|枣庄[Zao3 zhuang1], phía nam Sơn Đông
熊罴: chiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảm
熊瞎子: gấu; con gấu
熊皮帽: mũ da gấu
熊猴: khỉ mốc Assam
熊狸: cầy mực hay mèo gấu (Arctictis binturong)
熊熊: bừng bừng; rực cháy
熊本县: tỉnh Kumamoto, Kyūshū, Nhật Bản
熊本: thành phố và tỉnh Kumamoto ở phía tây Kyūshū 九州, Nhật Bản
熊掌: móng gấu (dùng làm thức ăn)
熊抱: cái ôm gấu; ôm ai đó thật chặt
熊成基: Xiong Chengji (1887-1910), nhà cách mạng chống Thanh và liệt sĩ
熊市: thị trường suy thoái
熊孩子: (tiếng địa phương) tiểu quỷ; đứa trẻ hư
熊包: người vô dụng; vô tích sự
熊倪: Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc
黑熊: gấu đen châu Á (Ursus thibetanus)
鱼与熊掌不可兼得: nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai; không thể có mọi thứ mình…
鱼与熊掌: nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử); nghĩa bóng: phải chọn một trong hai; không thể có mọi thứ mình…
马熊: gấu nâu
银熊奖: Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin
金熊奖: Gấu Vàng, giải thưởng tại Liên hoan phim Quốc tế Berlin
猫熊: xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
貂熊: chồn gulô (Gulo gulo)
袋熊: gấu túi wombat (động vật có túi Úc)
虎背熊腰: lưng hổ eo gấu; thân hình vạm vỡ và chắc nịch
卧龙大熊猫保护区: Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên
维尼熊: Gấu Pooh
红熊猫: gấu trúc đỏ
白熊: gấu Bắc Cực; gấu trắng
狗熊: gấu đen; nhát gan
无尾熊: gấu koala
灰熊: gấu xám Bắc Mỹ
浣熊: gấu mèo (Procyon lotor)
泰迪熊: gấu bông teddy (từ mượn)
树袋熊: gấu koala
棕熊: gấu nâu
小熊猫: gấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ
小熊维尼: Gấu Pooh (nhân vật gấu trong truyện thiếu nhi của A. A. Milne được Disney chuyển thể)
小熊座: chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor)
妙妙熊历险记: Những cuộc phiêu lưu của Gummi Bears (loạt phim hoạt hình Disney)
大白熊犬: chó Great Pyrenees (giống chó)
大熊猫: gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
大熊座: Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)
吃熊心豹子胆: mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm
北极熊: gấu Bắc Cực