Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊猫熊貓

xióng māo

熊猫 là gì?

熊猫 [xióng māo] có nghĩa là gấu trúc; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊猫 trong tiếng Việt

  1. gấu trúc
  2. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 熊猫

熊猫 được đọc là xióng māo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gấu trúc; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan