Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊掌

xióng zhǎng

熊掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊掌 trong tiếng Việt

móng gấu (dùng làm thức ăn)

Tra từ liên quan