熊腰虎背 xióng yāo hǔ bèi 熊腰虎背 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 熊腰虎背 trong tiếng Việt eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan