Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊腰虎背

xióng yāo hǔ bèi

熊腰虎背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊腰虎背 trong tiếng Việt

eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch

Tra từ liên quan