Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃熊心豹子胆吃熊心豹子膽

chī xióng xīn bào zi dǎn

吃熊心豹子胆 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃熊心豹子胆 trong tiếng Việt

mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm

Tra từ liên quan