吃熊心豹子胆吃熊心豹子膽 chī xióng xīn bào zi dǎn 吃熊心豹子胆 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吃熊心豹子胆 trong tiếng Việt mắc gan gấu gan báo (thành ngữ); lấy hết can đảm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan