Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊瞎子

xióng xiā zi

熊瞎子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊瞎子 trong tiếng Việt

  1. gấu
  2. con gấu
Tra từ liên quan