Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊鹰熊鷹

xióng yīng

熊鹰 là gì?

熊鹰 [xióng yīng] có nghĩa là xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊鹰 trong tiếng Việt

xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]

Cách đọc và ghi nhớ 熊鹰

熊鹰 được đọc là xióng yīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan