熊鹰 là gì?
熊鹰 [xióng yīng] có nghĩa là xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1].
Nghĩa của từ 熊鹰 trong tiếng Việt
xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]
Cách đọc và ghi nhớ 熊鹰
熊鹰 được đọc là xióng yīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .