Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊熊

xióng xióng

熊熊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊熊 trong tiếng Việt

bừng bừng; rực cháy

Tra từ liên quan