Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊猫眼熊貓眼

xióng māo yǎn

熊猫眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊猫眼 trong tiếng Việt

  1. bị quầng thâm mắt
  2. có mắt như gấu trúc
Tra từ liên quan