大白熊犬 dà bái xióng quǎn 大白熊犬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大白熊犬 trong tiếng Việt chó Great Pyrenees (giống chó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan