Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “朱”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhū

chu sa

Từ vựng
朱俊
Zhū Jùn

Zhu Tuấn (mất năm 195), chính trị gia và tướng quân cuối thời Hán sau

Cụm từ
朱子
Zhū zǐ

Master Zhu, tên gọi khác của Zhu Xi 朱熹[Zhu1 Xi1]

Cụm từ
朱德
Zhū Dé

Zhu De (1886-1976), lãnh đạo cộng sản và người sáng lập Quân Giải phóng Nhân dân

Cụm từ
朱棣
Zhū Dì

Chu Đệ, tên gọi của Minh Thành Tổ Vĩnh Lạc 永樂|永乐[Yong3 le4]

Cụm từ
朱温
Zhū Wēn

Chu Ôn (852-912), tiết độ sứ 節度使|节度使[jie2 du4 shi3] cuối thời Đường, người sáng lập Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923), còn được biết đến là Hậu Lương Thái Tổ 後梁太祖|后梁太祖[Hou4 Liang2…

Cụm từ
朱漆
zhū qī

(truyền thống) sơn đỏ; sơn mài đỏ

Cụm từ
朱熹
Zhū Xī

Zhu Xi hoặc Chu Hsi (1130-1200), còn được biết đến là Chu Tử 朱子[Zhu1 zi3], nhà văn và nhà tuyên truyền Nho giáo thời Tống, người sáng lập Tân Nho giáo

Cụm từ
朱砂
zhū shā

chu sa; mercuric sulfide HgS

Cụm từ
朱粉
zhū fěn

chì đỏ oxit Pb3O4; phấn đỏ và chì trắng; mỹ phẩm

Cụm từ
朱红
zhū hóng

màu chu sa

Cụm từ
朱绂
zhū fú

(cổ) dải lụa đỏ buộc vào ấn hoặc ngọc bội; tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên (cũng là hoán dụ cho trang phục của quan viên); làm quan

Cụm từ
朱诺
Zhū nuò

Juneau, thủ đô của Alaska; Juno, nữ thần hôn nhân của La Mã

Cụm từ
朱雀
zhū què

chim sẻ hồng (chi Carpodacus)

Cụm từ
朱鹀
zhū wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mỏ hồng (Urocynchramus pylzowi)

Cụm từ
朱鹂
zhū lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh mận (Oriolus traillii)

Cụm từ
朱鹭
zhū lù

chim cò quắm; cò quắm mào Nhật Bản (Nipponia nippon); giống như 朱䴉|朱鹮[zhu1 huan2]

Cụm từ
朱鹮
zhū huán

(loài chim ở Trung Quốc) cò quắm mào (Nipponia nippon)

Cụm từ
朱丽亚
Zhū lì yà

Julia (tên)

Cụm từ
朱丽叶
Zhū lì yè

Juliet hoặc Juliette (tên)

Cụm từ
朱允炆
Zhū Yǔn wén

Chu Nguyên Văn, tên cá nhân của Hoàng đế thứ hai nhà Minh, Kiến Văn 建文[Jian4 Wen2]

Cụm từ
朱元璋
Zhū Yuán zhāng

Chu Nguyên Chương, tên cá nhân của hoàng đế đầu tiên nhà Minh, Hồng Vũ 洪武[Hong2 wu3]

Cụm từ
朱利娅
Zhū lì yà

Julia (tên)

Cụm từ
朱利安
Zhū lì ān

Julian hoặc Julien (tên)

Cụm từ