Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱丽叶朱麗葉

Zhū lì yè

朱丽叶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱丽叶 trong tiếng Việt

Juliet hoặc Juliette (tên)

Tra từ liên quan