Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱容基

Zhū Róng jī

朱容基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱容基 trong tiếng Việt

cách viết sai phổ biến của 朱鎔基|朱镕基, Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, thủ tướng 1998-2003

Tra từ liên quan