朱背啄花鸟
(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu lưng đỏ (Dicaeum cruentatum)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu lưng đỏ (Dicaeum cruentatum)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Chu Dung Cơ (1928-), chính trị gia Trung Quốc, Thủ tướng 1998-2003
›朱立伦Zhū Lì lúnEric Chu (1961-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan
›朱雀zhū quèchim sẻ hồng (chi Carpodacus)
›朱绂zhū fú(cổ) dải lụa đỏ buộc vào ấn hoặc ngọc bội; tấm phủ đầu gối màu đỏ, một phần của trang phục quan viên (cũng…
›朱自清Zhū Zì qīngZhu Ziqing (1898-1948), nhà thơ và nhà văn
›朱红灯Zhū Hóng dēngChu Hồng Đăng, một trong những thủ lĩnh của Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn
›朱莉娅Zhū lì yàJulia (tên)
›朱红zhū hóngmàu chu sa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.