朱利娅朱利婭 Zhū lì yà 朱利娅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朱利娅 trong tiếng Việt Julia (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan