朱砂 zhū shā 朱砂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朱砂 trong tiếng Việt chu sa; nghì hồng HgS; cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan