Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱砂

zhū shā

朱砂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱砂 trong tiếng Việt

chu sa; nghì hồng HgS; cũng viết là 硃砂|朱砂[zhu1 sha1]

Tra từ liên quan