Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱鹭朱鷺

zhū lù

朱鹭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱鹭 trong tiếng Việt

chim cò quắm; cò quắm mào Nhật Bản (Nipponia nippon); giống như 朱䴉|朱鹮[zhu1 huan2]

Tra từ liên quan