Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朱砂硃砂

zhū shā

朱砂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朱砂 trong tiếng Việt

chu sa; mercuric sulfide HgS

Tra từ liên quan