Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “服务”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
服务
fúwù

phục vụ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
服务业
fú wù yè

ngành dịch vụ

Cụm từ
服务台
fú wù tái

bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân

Cụm từ
服务员
fú wù yuán

bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
服务器
fú wù qì

máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
服务生
fú wù shēng

phục vụ (trong nhà hàng)

Cụm từ
服务费
fú wù fèi

phí dịch vụ; phí phục vụ

Cụm từ
服务规章
fú wù guī zhāng

quy định phục vụ

Cụm từ
服务质量
fú wù zhì liàng

chất lượng dịch vụ; QOS

Cụm từ
服务提供商
fú wù tí gōng shāng

nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

Cụm từ
服务提供者
fú wù tí gōng zhě

nhà cung cấp dịch vụ

Cụm từ
服务广告协议
fú wù guǎng gào xié yì

Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP

Cụm từ
员(服务员)
yuán(fúwùyuán)

nhân viên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
性服务
xìng fú wù

dịch vụ tình dục; mại dâm

Cụm từ
传输服务
chuán shū fú wù

dịch vụ truyền tải

Cụm từ
传送服务
chuán sòng fú wù

dịch vụ giao hàng

Cụm từ
叫醒服务
jiào xǐng fú wù

cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)

Cụm từ
名录服务
míng lù fú wù

dịch vụ danh bạ

Cụm từ
售后服务
shòu hòu fú wù

dịch vụ sau bán hàng

Cụm từ
夜床服务
yè chuáng fú wù

(ngành dịch vụ) dịch vụ chỉnh trang giường ngủ

Cụm từ
客户服务
kè hù fú wù

dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách

Cụm từ
客房服务
kè fáng fú wù

dịch vụ phòng

Cụm từ
就业服务
jiù yè fú wù

dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc

Cụm từ
档案服务
dàng àn fú wù

dịch vụ tập tin

Cụm từ