Kết quả cho “服务”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phục vụ
ngành dịch vụ
bàn dịch vụ; bàn thông tin; bàn tiếp tân
bồi bàn; nhân viên phục vụ; nhân viên chăm sóc khách hàng; LT:個|个[ge4],位[wei4]
máy chủ (máy tính); LT:臺|台[tai2]
phục vụ (trong nhà hàng)
phí dịch vụ; phí phục vụ
quy định phục vụ
chất lượng dịch vụ; QOS
nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
nhà cung cấp dịch vụ
Giao thức Quảng cáo Dịch vụ; SAP
nhân viên
dịch vụ tình dục; mại dâm
dịch vụ truyền tải
dịch vụ giao hàng
cuộc gọi báo thức; dịch vụ báo thức (dịch vụ khách sạn)
dịch vụ danh bạ
dịch vụ sau bán hàng
(ngành dịch vụ) dịch vụ chỉnh trang giường ngủ
dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách
dịch vụ phòng
dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
dịch vụ tập tin