Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
私人服务器私人服務器

sī rén fú wù qì

私人服务器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 私人服务器 trong tiếng Việt

  1. (trò chơi) giả lập máy chủ
  2. máy chủ riêng
Tra từ liên quan