Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿真服务器仿真服務器

fǎng zhēn fú wù qì

仿真服务器 là gì?

仿真服务器 [fǎng zhēn fú wù qì] có nghĩa là máy chủ mô phỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿真服务器 trong tiếng Việt

máy chủ mô phỏng

Cách đọc và ghi nhớ 仿真服务器

仿真服务器 được đọc là fǎng zhēn fú wù qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy chủ mô phỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan