Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广播和未知服务器廣播和未知服務器

guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì

广播和未知服务器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广播和未知服务器 trong tiếng Việt

Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS

Tra từ liên quan