Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通信服务通信服務

tōng xìn fú wù

通信服务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通信服务 trong tiếng Việt

dịch vụ truyền thông

Tra từ liên quan