Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一条龙服务一條龍服務

yī tiáo lóng fú wù

一条龙服务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一条龙服务 trong tiếng Việt

dịch vụ một cửa

Tra từ liên quan