Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为人民服务為人民服務

wèi rén mín fú wù

为人民服务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为人民服务 trong tiếng Việt

Phục vụ Nhân dân!, khẩu hiệu chính trị của ĐCSTQ

Tra từ liên quan