平台即服务平台即服務 píng tái jí fú wù 平台即服务 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平台即服务 trong tiếng Việt (tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan