Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平台即服务平台即服務

píng tái jí fú wù

平台即服务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平台即服务 trong tiếng Việt

(tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)

Tra từ liên quan