Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shè

(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa; chụp (ảnh); (văn học) dưỡng sinh; (văn học) làm thay

Từ vựng
摄像
shè xiàng

quay video

Cụm từ
摄入
shè rù

hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào; lượng nạp; sự tiêu thụ

Cụm từ
摄制
shè zhì

sản xuất (chương trình TV, v.v.)

Cụm từ
摄取
shè qǔ

hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.); đồng hóa; lượng tiếp nhận; chụp ảnh (một cảnh)

Cụm từ
摄影
shè yǐng

chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim

Cụm từ
摄政
shè zhèng

nhiếp chính

Cụm từ
摄氏
Shè shì

Celsius (nhiệt độ); độ bách phân

Cụm từ
摄食
shè shí

ăn

Cụm từ
摄像头
shè xiàng tóu

webcam; máy quay giám sát

Cụm từ
摄像机
shè xiàng jī

máy quay video; LT:部[bu4]

Cụm từ
摄入量
shè rù liàng

lượng nạp (số lượng)

Cụm từ
摄影家
shè yǐng jiā

nhiếp ảnh gia

Cụm từ
摄影师
shè yǐng shī

nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

Cụm từ
摄影术
shè yǐng shù

nhiếp ảnh

Cụm từ
摄影机
shè yǐng jī

(cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay

Cụm từ
摄影棚
shè yǐng péng

xưởng phim; trường quay truyền hình

Cụm từ
摄护腺
shè hù xiàn

tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]

Cụm từ
摄政王
shè zhèng wáng

nhiếp chính vương

Cụm từ
摄氏度
Shè shì dù

°C (độ C)

Cụm từ
摄影记者
shè yǐng jì zhě

phóng viên ảnh

Cụm từ
摄护腺肿大
shè hù xiàn zhǒng dà

tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt

Cụm từ
拍摄
pāi shè

chụp (ảnh); quay (phim)

Cụm từ
涵摄
hán shè

đồng hóa; bao gồm

Cụm từ