拍摄
chụp (ảnh); quay (phim)
chụp (ảnh); quay (phim)
拍摄 thường mang nghĩa “chụp (ảnh); quay (phim)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 拍摄, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quay phim; chụp ảnh y tế
›拍戏pāi xìquay phim
›拍照pāi zhàochụp ảnh
›拍击pāi jītát; đập
›拍板pāi bǎnbảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách
›拍拖pāi tuō(tiếng địa phương) hẹn hò với ai đó
›拍案pāi ànngh. đập bàn (kinh ngạc, khen ngợi, tức giận, phẫn nộ, v.v.); bóng: kinh ngạc!, tuyệt vời!, kinh khủng! v.v
›拍拍屁股走人pāi pāi pì gu zǒu rénrời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.