摄政 là gì?
摄政 [shè zhèng] có nghĩa là nhiếp chính.
Nghĩa của từ 摄政 trong tiếng Việt
nhiếp chính
Cách đọc và ghi nhớ 摄政
摄政 được đọc là shè zhèng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiếp chính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .