Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摄影记者攝影記者

shè yǐng jì zhě

摄影记者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摄影记者 trong tiếng Việt

phóng viên ảnh

Tra từ liên quan