Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摄氏攝氏

Shè shì

摄氏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摄氏 trong tiếng Việt

Celsius (nhiệt độ); độ bách phân

Tra từ liên quan