Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摄入攝入

shè rù

摄入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摄入 trong tiếng Việt

hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào; lượng nạp; sự tiêu thụ

Tra từ liên quan