摄入攝入 shè rù 摄入 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摄入 trong tiếng Việt hấp thụ; tiêu thụ; đưa vào; lượng nạp; sự tiêu thụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan