Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摄影棚攝影棚

shè yǐng péng

摄影棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摄影棚 trong tiếng Việt

xưởng phim; trường quay truyền hình

Tra từ liên quan