摄影棚攝影棚 shè yǐng péng 摄影棚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摄影棚 trong tiếng Việt xưởng phim; trường quay truyền hình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan