延时摄影
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
延时摄影
chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian
Giản thể延时摄影
Phồn thể延時攝影
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng