Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩时摄影縮時攝影

suō shí shè yǐng

缩时摄影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩时摄影 trong tiếng Việt

quay phim tua nhanh thời gian

Tra từ liên quan