Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳房摄影乳房攝影

rǔ fáng shè yǐng

乳房摄影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳房摄影 trong tiếng Việt

chụp nhũ ảnh

Tra từ liên quan