摄影机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摄影机
(cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay
Giản thể摄影机
Phồn thể攝影機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng