摄影机攝影機 shè yǐng jī 摄影机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摄影机 trong tiếng Việt (cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan