Kết quả tra từ “拆”
Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
拆: xé mở; tháo dỡ; xé ra; mở
拆鱼羹: canh cá xé tay, đặc sản của Thuận Đức 順德|顺德[Shun4de2]
拆除: phá dỡ; phá hủy; tháo dỡ; gỡ bỏ
拆开: tháo dỡ; tháo rời; mở ra (thứ gì được niêm phong); tháo chỉ
拆迁: phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
拆账: làm việc trong một doanh nghiệp để chia sẻ lợi nhuận
拆解: tháo rời
拆台: (sân khấu) dỡ sân khấu; (nghĩa bóng) phá hoại kế hoạch của ai đó; làm ai đó mất mặt
拆线: tháo chỉ khâu (vết thương)
拆穿: vạch trần; lật tẩy; nhìn thấu (một lời nói dối, v.v.)
拆用: tháo ra dùng lại; tận dụng linh kiện
拆洗: tháo ra giặt (ví dụ: quần áo lót bông)
拆毁: phá hủy; dỡ bỏ
拆机: tháo dỡ máy móc; ngừng dịch vụ điện thoại
拆东补西: nghĩa đen: kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời; vay chỗ này đắp chỗ kia
拆东墙补西墙: nghĩa đen: kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: vay chỗ này đắp chỗ kia
拆散: chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
拆放款: quỹ cho vay ngắn hạn; khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt
拆息: lãi suất hàng ngày của khoản vay
拆封: mở (thứ gì đó được niêm phong)
拆家: (tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp; (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)
拆字: bói chữ bằng cách tách từng nét chữ Hán
拆卸: tháo dỡ; tháo rời
拆分: tách ra thành từng phần
拆借: vay hoặc cho vay ngắn hạn
拆下: tháo ra; tháo rời
过河拆桥: nghĩa đen: phá cầu sau khi qua sông (thành ngữ); nghĩa bóng: bỏ rơi ân nhân sau khi đạt được mục đích
见招拆招: gặp chiêu nào, gỡ chiêu đó; đầy mưu lược
清拆户: phá dỡ nhà; phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)
清拆: phá dỡ (công trình để làm dự án mới)
挡拆: đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển
托里拆利: Evangelista Torricelli (1608-1647), nhà vật lý người Ý, đồng nghiệp của Galileo
宁拆十座庙,不毁一桩婚: thà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)
同业拆借: khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng
分拆: tách ra; tách biệt; một cuộc chia tách
人艰不拆: cuộc sống đã đủ khó khăn rồi; đừng làm tan vỡ ảo tưởng của tôi (tiếng lóng Internet)